Sim năm sinh 1980
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0966.39.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 03.29.10.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0966.39.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 0946881980 |
|
Vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0819101980 |
|
Vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 0916891980 |
|
Vinaphone | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0925.10.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 0868.39.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 9 | 092.868.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 10 | 0868.79.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 11 | 09.27.04.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 12 | 0889891980 |
|
Vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 13 | 081.888.1980 |
|
Vinaphone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 14 | 098.186.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 15 | 0968.55.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 16 | 09.21.06.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 17 | 0914081980 |
|
Vinaphone | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 09.24.10.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 19 | 09.28.06.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 20 | 0928.01.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 21 | 09.24.01.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 22 | 093.186.1980 |
|
Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 23 | 0915111980 |
|
Vinaphone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 24 | 07.08.11.1980 |
|
Mobifone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 25 | 07.05.04.1980 |
|
Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 26 | 07.05.12.1980 |
|
Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 27 | 07.04.05.1980 |
|
Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 28 | 07.02.11.1980 |
|
Mobifone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 29 | 08.16.11.1980 |
|
Vinaphone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 30 | 09.22.11.1980 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |











