Sim năm sinh 1980
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 092.17.7.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 0935.26.1980 |
|
Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0383291980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 0928.93.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0929.4.7.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 0902581980 |
|
Mobifone | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0901891980 |
|
Mobifone | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 8 | 0903791980 |
|
Mobifone | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0932721980 |
|
Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 10 | 038.286.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 11 | 0975.31.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 12 | 0968.41.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 13 | 0985.74.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 14 | 0969.41.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 15 | 0964.23.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 16 | 0989.54.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 17 | 0968.37.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 18 | 0924.9.8.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 19 | 0925.68.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 20 | 0926.3.6.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 21 | 0924.61.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 22 | 0928.43.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 23 | 0923.91.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 24 | 0928.40.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 25 | 033.279.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 26 | 0924.89.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 27 | 0926881980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 28 | 0915.32.1980 |
|
Vinaphone | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0977.31.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 30 | 0977.93.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











