Sim năm sinh 1980
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0985.32.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0925.33.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0975.91.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0929.2.3.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0337.99.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 0359.68.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 7 | 0923.33.1980 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 8 | 097.295.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 097.293.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 0929.5.9.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 11 | 05.8688.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 12 | 0922.47.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 13 | 0925.78.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 14 | 0921.44.1980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 15 | 0979.93.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 0522061980 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 17 | 03.28.08.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 18 | 03.26.05.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 19 | 03.25.07.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 20 | 03.5678.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 21 | 056.777.1980 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 22 | 0338.86.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 23 | 0877771980 |
|
iTelecom | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 24 | 09.24.11.1980 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 25 | 09.23.11.1980 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 26 | 09.26.11.1980 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 27 | 09.25.11.1980 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 28 | 03.26.12.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 29 | 03.25.08.1980 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 30 | 09.7887.1980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











