Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0986.345.292 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0985.080.788 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0981.020.898 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0975.1234.90 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 0973.52.53.56 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 6 | 0969.110.345 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 7 | 096.339.8589 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 8 | 096.279.2229 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 9 | 0962.567.626 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 10 | 0866.479.379 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 11 | 037.6566556 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 12 | 03.5785.5785 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0339.6.56786 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 14 | 0325.123.886 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 15 | 0987.12.05.96 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 0978.19.03.96 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 17 | 0978.05.03.96 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0975.30.05.96 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0975.01.08.81 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0973.24.01.98 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 21 | 0972.02.04.95 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 22 | 0967.27.01.96 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 23 | 0964.31.10.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 24 | 0964.27.03.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 25 | 0964.17.04.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 26 | 037.4.12.2001 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 27 | 0357.84.1998 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 28 | 0346.12.1985 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 29 | 0346.10.2003 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 30 | 03456.2.2012 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |











