Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0345.06.2001 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 034.288.2004 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0989.81.1551 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0989796345 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 0989505509 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 6 | 0989.39.6661 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 7 | 0987566234 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 8 | 0986.0303.63 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0985.93.2018 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 0985.29.6663 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 11 | 0982955468 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 12 | 0982351345 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0982.09.3663 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 14 | 0979.8989.08 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 15 | 0979.65.0990 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 0979561345 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 17 | 0976891116 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 18 | 0976565828 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0971999131 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 20 | 0971.8989.18 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 21 | 0971111712 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 22 | 0969.13.6116 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 23 | 0968999793 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 24 | 0967387378 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 25 | 0967014015 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 26 | 0963.69.52.69 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 27 | 0962.86.2552 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 28 | 0869999291 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 29 | 0868.55.2007 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 30 | 0868109209 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |











