Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0971.488.199 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0348.222.123 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 3 | 09868.1.5995 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 097.66669.57 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 5 | 0868.938.568 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 6 | 0868.826.168 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 7 | 0336.41.8386 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 8 | 0397.397.000 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 9 | 0989.52.56.52 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 0981.541.542 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 11 | 0971.71.82.71 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 12 | 0969.955.958 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0966.13.6878 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 14 | 096.2209.345 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 15 | 0961.963.964 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 16 | 0865.05.23.23 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 17 | 0386.636.268 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 18 | 0989.012.479 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 19 | 098.133.6667 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 20 | 0979.84.6878 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 21 | 097.1999.152 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 22 | 0971.1212.95 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 23 | 09.6789.79.16 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 24 | 096.555.7774 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 25 | 0961.38.44.38 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 26 | 09.6116.3773 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 27 | 03.9267.9267 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 28 | 0389.939.968 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 29 | 0378.679.668 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 30 | 03.7789.2019 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |











