Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09.89.09.69.49 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 09816.678.39 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 3 | 0965.490.779 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 4 | 0962.377.898 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 5 | 0868.008.608 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 6 | 0985.14.04.96 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0981.22.03.97 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 8 | 0977.06.04.98 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0971.26.05.96 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 0969.27.07.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 11 | 0968.27.04.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 12 | 0967.05.07.96 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0962.17.03.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 14 | 0989967796 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 15 | 0989101238 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 16 | 0988389479 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 17 | 0988.16.5115 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0987288919 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0986219218 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0985619345 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 21 | 0985236838 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 22 | 0984568566 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 23 | 0983522969 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 24 | 0982.36.7997 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0981951456 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 26 | 0981.87.88.82 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 27 | 0981.60.2229 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 28 | 0979.58.28.18 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0978285985 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 30 | 0977776863 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |











