Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0328.333.279 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 2 | 0325.6666.93 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 3 | 0925950789 |
|
Vietnamobile | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 4 | 0357.289.222 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 5 | 0971.06.1578 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 6 | 0368.13.2288 |
|
Viettel | Sim kép | Mua ngay |
| 7 | 0567366566 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 8 | 036.202.2121 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 9 | 0963.092.568 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 10 | 0928539996 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 11 | 0971.378.836 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 12 | 0528889279 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 13 | 0588918388 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 14 | 0388.15.25.15 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 15 | 0983100421 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 0926399479 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 17 | 0968210286 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 18 | 0922343988 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 19 | 0989.28.1663 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0565664999 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 21 | 038.910.2009 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 22 | 0983.02.10.17 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 23 | 0929262168 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 24 | 0925982004 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 25 | 0928366658 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 26 | 0375.39.1987 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 27 | 0868.39.2689 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 28 | 0979087699 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0862239929 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 30 | 0866.35.1986 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |











