Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0974.081.018 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 086.276.1993 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0929919879 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 4 | 0928922005 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0929663279 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 6 | 0583897939 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 7 | 0336.131.678 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 8 | 0353819222 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 9 | 0989.245.086 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 10 | 09.7123.7133 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 11 | 0332.829.839 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 12 | 0971.57.09.57 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0985.096.980 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 14 | 0921328688 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 15 | 0867.581.789 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 16 | 0982.061.067 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 17 | 0583267979 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 18 | 039.22.6.1997 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 19 | 0588505686 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 20 | 0375.609.222 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 21 | 0976596286 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 22 | 0398.993.893 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 23 | 0922531368 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 24 | 0983.13.09.94 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0385.88.1987 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 26 | 0365.44.00.55 |
|
Viettel | Sim kép | Mua ngay |
| 27 | 035.23.8.2004 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 28 | 0928136986 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 29 | 0969.561.583 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 30 | 0972.279.158 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











