Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0358.83.81.83 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 2 | 0961.8886.37 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 3 | 0929299982 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 4 | 0357.39.69.89 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 5 | 0325.908.789 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 6 | 0367.328.789 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 7 | 0968.07.08.02 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 8 | 0977.818.579 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 9 | 0988.823.863 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 10 | 0979.09.03.15 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 11 | 0981.82.70.90 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 12 | 039.789.4953 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0844.666.286 |
|
Vinaphone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 14 | 0566561991 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 15 | 0962290296 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 16 | 0865.717.789 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 17 | 0926965838 |
|
Vietnamobile | Sim ông địa | Mua ngay |
| 18 | 0921181199 |
|
Vietnamobile | Sim kép | Mua ngay |
| 19 | 0868.595.168 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 20 | 0925611985 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 21 | 0921789188 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 22 | 0328.769.222 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 23 | 0969.312.898 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 24 | 0397291986 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 25 | 0929625879 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 26 | 0862348910 |
|
Viettel | Sim đặc biệt | Mua ngay |
| 27 | 0926.9999.07 |
|
Vietnamobile | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 28 | 0568391998 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 29 | 034.86666.90 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 30 | 0977.58.36.46 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











