Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0981.939.008 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0368.322.183 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 3 | 0347.552.889 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 4 | 09.88.02.88.17 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 0963.728.086 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 6 | 0385140403 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 7 | 036.770.6686 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 8 | 0983309486 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 9 | 0373.002.456 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 10 | 0326186766 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 11 | 0925886695 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 12 | 0348.91.96.92 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0965513929 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 14 | 0927.063.479 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 15 | 0564066668 |
|
Vietnamobile | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 16 | 0392.639.689 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 17 | 0989.032.990 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0961.76.8008 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 19 | 0382.18.68.98 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 20 | 0969.79.0344 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 21 | 0334.09.02.78 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 22 | 0985.062.138 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 23 | 0343.19.2017 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 24 | 098.1129.816 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0969613069 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 26 | 0567366566 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 27 | 0355210297 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 28 | 096.878.4321 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 29 | 0967.699.737 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 30 | 0976.14.07.13 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











