Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0973.144.711 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0961.27.05.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 3 | 0969.07.1881 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 4 | 0972.388.258 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 0972288216 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 6 | 0359.807.679 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 7 | 0353250811 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 8 | 096.9630.292 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 9 | 0989.436.634 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 038.25.88818 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 11 | 0869.176.288 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 12 | 0974.23.03.00 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0966.097.269 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 14 | 0977.94.3459 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 15 | 0988002330 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 0972.77.5585 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 17 | 034.450.9996 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 18 | 0342.029.388 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 19 | 0398.993.893 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 20 | 0397.25.1991 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 21 | 0329.03.03.63 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 22 | 037.8888.571 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 23 | 0352.504.456 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 24 | 0338107939 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 25 | 0363.84.2014 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 26 | 0969.561.583 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 27 | 0343.78.22.99 |
|
Viettel | Sim kép | Mua ngay |
| 28 | 0347.67.8338 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 29 | 0978206655 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 30 | 0979322590 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











