Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 039.343.8188 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 2 | 0971823896 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0964644929 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 4 | 0985.322.717 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 0981.108.726 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 6 | 037.320.8887 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 7 | 0968.411.626 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 8 | 0382.742.678 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 9 | 0336.060681 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 10 | 0364.948.886 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 11 | 0975.16.11.04 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 12 | 0982.756.017 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0347.23.1983 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 14 | 032.55.96996 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 15 | 0961.18.03.04 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 16 | 086.97.01233 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 17 | 0971.827.847 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0987.15.14.14 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0983.733.066 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0923912444 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 21 | 0387.288.339 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 22 | 0338.626.639 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 23 | 0979.719.148 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 24 | 0363.936.193 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 25 | 0344.56.9595 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 26 | 0397.291.789 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 27 | 0392937886 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 28 | 0986.131.598 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0374760989 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 30 | 0978220921 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











