Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0345.07.03.91 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 2 | 0962.309.486 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 3 | 0984208681 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0981.04.06.80 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 0966532799 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 6 | 0973.725.186 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 7 | 0962.88.7585 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 8 | 0975.165.428 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0926485078 |
|
Vietnamobile | Sim ông địa | Mua ngay |
| 10 | 0335.25.03.89 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 11 | 0972.647.589 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 12 | 0968.244.296 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0986039433 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 14 | 0969.830.876 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 15 | 0383.278.444 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 16 | 0972192121 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 17 | 0973.652.293 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0357567315 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 19 | 03.2960.3737 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 20 | 0976.140.840 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 21 | 0967.609.366 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 22 | 03.6666.2394 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 23 | 08.6789.0097 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 24 | 097.1236.283 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0969829263 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 26 | 037732.7939 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 27 | 0986.199.020 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 28 | 0988.021.528 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0922777667 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 30 | 0866.818.938 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |











