Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0981.266.598 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0989.196.359 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0389.262.990 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 4 | 0984100807 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 037.28.22279 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 6 | 0388311981 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 7 | 0967860160 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 8 | 0339.69.65.61 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 9 | 0988951786 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 10 | 0333856532 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 11 | 037.37.04479 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 12 | 0975158829 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0329.556.968 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 14 | 0369.064.067 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 15 | 0332.386.387 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 16 | 0365.87.0365 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 17 | 0968.111.937 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 18 | 0343.828.468 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 19 | 0963.20.06.72 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 20 | 0981.376.299 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 21 | 0969232167 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 22 | 0968.84.1658 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 23 | 0965120421 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 24 | 096.3035.726 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 25 | 0961.586.949 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 26 | 0867.810.566 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 27 | 033.33.88.495 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 28 | 0969.56.4422 |
|
Viettel | Sim kép | Mua ngay |
| 29 | 0924711000 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 30 | 0988.005.481 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











