Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0335.310.330 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 2 | 0982.10.8393 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0989.921.362 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0392061001 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 5 | 0971.189.822 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 6 | 0979.230.030 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0396.453.222 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 8 | 0986.48.5778 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 9 | 0924513111 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 10 | 0379.21.10.92 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 11 | 0963.139.515 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 12 | 0326210891 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0966.06.10.14 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 14 | 0588866855 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 15 | 0367.60.1987 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 16 | 0963606848 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 17 | 0963.12.07.25 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 18 | 0985.873.933 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0865.27.09.21 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 20 | 0397.084448 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 21 | 0396.72.1997 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 22 | 0326.808.123 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 23 | 0367.25.1983 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 24 | 0326.09.11.95 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 25 | 097.453.1963 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 26 | 0362822968 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 27 | 0329.24.12.18 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 28 | 0987.8765.22 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0988009387 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 30 | 0965.17.12.91 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |











