Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0333.345.210 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 2 | 0967184684 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 3 | 0971.08.08.15 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0325.875.975 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 5 | 039.331.2017 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 6 | 0978.724.068 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 7 | 0384.288.123 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 8 | 0868.17.07.92 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 9 | 0973.28.06.97 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 0962468562 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 11 | 0865260300 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 12 | 0346507080 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 13 | 0965.035.359 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 14 | 0978.463.007 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 15 | 097.4567.182 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 0373.174.555 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 17 | 0362.340.345 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 18 | 0981.320.113 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 19 | 0328.70.41.79 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 20 | 0964.31.5960 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 21 | 0866.678.155 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 22 | 0975.830.138 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 23 | 0984270293 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 24 | 0368.11.06.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 25 | 0967975676 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 26 | 0868.595.597 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 27 | 0963.036.558 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 28 | 0963.651.877 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 29 | 0353.16.11.14 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 30 | 0971.496.836 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











