Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0988895597 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 2 | 0967.488.535 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 3 | 0327.199.456 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 4 | 0968.910.589 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 5 | 0977.21.47.68 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 6 | 0977.261.301 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0968.688.165 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 8 | 0862.5678.26 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 9 | 0398118853 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 10 | 0961289246 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 11 | 0965.28.04.16 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 12 | 0982.957.591 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0988.116.026 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 14 | 0967613159 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 15 | 0328.179.886 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 16 | 0979.629.365 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 17 | 097.229.3300 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0979.644.086 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 19 | 0977.905.502 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0345.16.02.89 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 21 | 0326.39.29.19 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 22 | 0336698939 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 23 | 037.686.3899 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 24 | 0325.000.733 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 25 | 037.303.4488 |
|
Viettel | Sim kép | Mua ngay |
| 26 | 0971112312 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 27 | 0971961595 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 28 | 0396.861.886 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 29 | 033.558.2021 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 30 | 0982.466.088 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |











