Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0989.158.397 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 2 | 0921342011 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0382120790 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 4 | 0969888153 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 5 | 0967.658.399 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 6 | 0336.568.658 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 7 | 0988.129.114 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 8 | 0987.303.405 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0862311393 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 10 | 0868.505.136 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 11 | 0359.53.35.53 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 12 | 0968.66.73.76 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 033339.0337 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 14 | 0968.628.059 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 15 | 0335.619.688 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 16 | 0326.13.08.93 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 17 | 0985.716.137 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0343764899 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 19 | 0924894111 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 20 | 0925139000 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 21 | 0966.06.07.20 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 22 | 0976.24.09.03 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 23 | 0984.810.556 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 24 | 0366358658 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 25 | 0868060318 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 26 | 0989.535.597 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 27 | 03.7973.7974 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 28 | 0345.073.345 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 29 | 0364961983 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 30 | 0377.836.136 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |











