Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0963.16.0330 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 2 | 0971.07.01.93 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0961.25.12.16 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 4 | 098.565.3198 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 096.419.46.47 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 6 | 0961.92.1233 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 7 | 0355953000 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 8 | 0963222876 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 9 | 0978.531.535 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 092.196.5885 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 11 | 0927938444 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 12 | 0383803637 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0375.973.789 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 14 | 0976869539 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 15 | 0968.181.484 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 16 | 034.3824.968 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 17 | 0967.002.448 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 18 | 0974205768 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 19 | 0973.235.887 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 034.856.1268 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 21 | 0386.698.568 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 22 | 0342.830.111 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 23 | 0963.118.660 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 24 | 0866.02.06.12 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 25 | 0862.613.279 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 26 | 0962.239.885 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 27 | 035.268.3210 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 28 | 0982.754.738 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 29 | 0333.0963.79 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 30 | 0388.08.02.00 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |











