Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0966.330.290 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 2 | 0972.31.6556 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0971319167 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0355.911.689 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 5 | 0869.817.299 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 6 | 0967065991 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 7 | 0961.593.656 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 8 | 0988913690 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0333.686.170 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 10 | 0976.134.188 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 11 | 0964051080 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 12 | 0398644779 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 13 | 0586282768 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 14 | 0967.21.04.95 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 15 | 03.49.67.67.49 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 16 | 0375.46.2003 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 17 | 0986.363.016 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0966.686.708 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 19 | 0367.789.598 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 20 | 0979.279.013 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 21 | 0972.06.01.05 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 22 | 0363.01.03.81 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 23 | 0969350320 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 24 | 097.34.35.187 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0379.222.995 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 26 | 0967.90.5115 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 27 | 0522592000 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 28 | 0862.489.279 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 29 | 096.584.20.29 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 30 | 0368.612.588 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |











