Sim năm sinh 1990
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 08.17.04.1990 |
|
Vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 08.15.11.1990 |
|
Vinaphone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 3 | 08.13.08.1990 |
|
Vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 07.08.06.1990 |
|
Mobifone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0777.79.1990 |
|
Mobifone | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 6 | 0929.11.1990 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 7 | 07.6666.1990 |
|
Mobifone | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 8 | 0916881990 |
|
Vinaphone | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 9 | 0969.88.1990 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 10 | 0982.33.1990 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 11 | 098.636.1990 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 12 | 0986.33.1990 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 096.222.1990 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 14 | 0914.12.1990 |
|
Vinaphone | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 15 | 0936661990 |
|
Mobifone | Tam hoa giữa | Mua ngay |











