Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0335.999.179 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 2 | 0976125885 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0978.22.03.96 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 4 | 0978.13.04.98 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 5 | 0977.25.03.98 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 6 | 0973.25.04.98 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 0972.31.05.98 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 8 | 0969.28.07.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 9 | 0967.28.01.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 10 | 0966.14.07.96 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 11 | 0965.28.01.91 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 12 | 0965.16.01.93 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 13 | 0965.15.04.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 14 | 0964.26.04.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 15 | 0964.03.01.96 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 16 | 0963.14.12.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 17 | 0962.05.02.98 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 18 | 0376.12.2007 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 19 | 0345.05.1985 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 20 | 0989.12.7997 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 21 | 0988898296 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 22 | 0988222811 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 23 | 0987.6868.25 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 24 | 0986611615 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0986.31.5225 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 26 | 0984.85.99.58 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 27 | 0983.81.2992 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 28 | 0981975558 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 29 | 0981816345 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 30 | 0981725558 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |











