Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0328.119.000 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 2 | 0978.57.11.77 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 3 | 0336.159.222 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 4 | 035.21.4.2004 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 096.579.0886 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 6 | 0986863660 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 09.8884.2009 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 8 | 0869.08.9899 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 9 | 0963.385.396 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 10 | 0924.324.222 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 11 | 0928999682 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 12 | 0981.75.9986 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 13 | 0383.3368.95 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 14 | 0359.616.179 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 15 | 039.29.3.1988 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 16 | 0399.32.1989 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 17 | 0971296188 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 18 | 0366.003.222 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 19 | 0357.980.789 |
|
Viettel | Sim tiến đơn | Mua ngay |
| 20 | 0925216678 |
|
Vietnamobile | Sim ông địa | Mua ngay |
| 21 | 0523668168 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 22 | 0923505111 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 23 | 0562590888 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 24 | 0925822002 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 25 | 0978.95.11.33 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 26 | 0396.72.1997 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 27 | 0923263336 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 28 | 0972651588 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0367.25.1983 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 30 | 0921151199 |
|
Vietnamobile | Sim kép | Mua ngay |











