Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0968.707.665 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 2 | 0588986179 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 3 | 0922228263 |
|
Vietnamobile | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 4 | 0962.53.9998 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 5 | 0395.888.830 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 6 | 098.1133.582 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 7 | 035.214.1987 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 0926962186 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 9 | 0925591188 |
|
Vietnamobile | Sim kép | Mua ngay |
| 10 | 0965715886 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 11 | 0964.7.5.1978 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 12 | 0355.8.1.1986 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 13 | 0588993679 |
|
Vietnamobile | Sim thần tài | Mua ngay |
| 14 | 0923643222 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 15 | 0972.659.226 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 09687.12499 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 17 | 096.119.8696 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 18 | 037.26.9.1995 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 19 | 03.8866.8910 |
|
Viettel | Sim đặc biệt | Mua ngay |
| 20 | 0973.002.386 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 21 | 0979.585.126 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 22 | 032.9993.889 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 23 | 0566821990 |
|
Vietnamobile | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 24 | 0987.820.829 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 25 | 0988.3.7.2024 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 26 | 0979.30.09.95 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 27 | 0365.993.678 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 28 | 0382.5555.96 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 29 | 035.213.8855 |
|
Viettel | Sim kép | Mua ngay |
| 30 | 0923623652 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |











