Sim giá từ 2 triệu đến 5 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0818.23.2010 |
|
Vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 085.248.2002 |
|
Vinaphone | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0326.51.1988 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 4 | 0925625685 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 5 | 0588895899 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 6 | 0966137586 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 7 | 0398.3333.97 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 8 | 03.3579.3339 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 9 | 0981.68.5775 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 10 | 035.289.8668 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 11 | 0921.474.555 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 12 | 0925187868 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 13 | 0981.40.1965 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 14 | 0986.19.06.13 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 15 | 0386.29.8688 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 16 | 039.239.2579 |
|
Viettel | Sim thần tài | Mua ngay |
| 17 | 0399.36.2003 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 18 | 0923366968 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 19 | 0983.7979.37 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 20 | 0586330868 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 21 | 033.959.1988 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 22 | 0929997866 |
|
Vietnamobile | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 23 | 0967.42.8585 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 24 | 0965.93.2004 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 25 | 0988270614 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 26 | 086.206.1188 |
|
Viettel | Sim kép | Mua ngay |
| 27 | 0926.403.777 |
|
Vietnamobile | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 28 | 0389.2222.04 |
|
Viettel | Tứ quý giữa | Mua ngay |
| 29 | 0929356595 |
|
Vietnamobile | Sim gánh | Mua ngay |
| 30 | 0586789987 |
|
Vietnamobile | Sim đối | Mua ngay |











