Sim giá từ 1 triệu đến 2 triệu
Đầu số
Nhà mạng
Khoảng giá
Tránh số
Sắp xếp
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0395902019 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 2 | 0335.13.2004 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 3 | 0329.88.3335 |
|
Viettel | Tam hoa giữa | Mua ngay |
| 4 | 0364.70.1997 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 5 | 0865.515.183 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 6 | 0586329168 |
|
Vietnamobile | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 7 | 0385.81.2001 |
|
Viettel | Sim năm sinh | Mua ngay |
| 8 | 0372.808.848 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 9 | 0359787967 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 10 | 0347.384.777 |
|
Viettel | Sim tam hoa | Mua ngay |
| 11 | 08.6966.3933 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 12 | 0985.20.40.70 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 13 | 0969.375.296 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 14 | 0368.365.626 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 15 | 0979.141.262 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 16 | 0962.17.01.94 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 17 | 0929034688 |
|
Vietnamobile | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 18 | 0982.004.578 |
|
Viettel | Sim ông địa | Mua ngay |
| 19 | 096.220.4554 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 20 | 0382.659.688 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 21 | 0987532121 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 22 | 0988.322.687 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 23 | 0981.812.825 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 24 | 0343.381.686 |
|
Viettel | Sim lộc phát | Mua ngay |
| 25 | 0345.29.03.13 |
|
Viettel | Sim gánh | Mua ngay |
| 26 | 0962463773 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |
| 27 | 0346.638.836 |
|
Viettel | Sim đối | Mua ngay |
| 28 | 0984.174.289 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 29 | 0985.23.05.07 |
|
Viettel | Sim đầu cổ | Mua ngay |
| 30 | 0332.86.83.26 |
|
Viettel | Sim giá rẻ | Mua ngay |











